Blog

Bảng giá danh mục kỹ thuật – trang 4

 

STT Mã Đăng Ký Dịch Vụ Tên Dịch Vụ Kỹ Thuật Mã Giá Đơn Giá
601 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 37.8D05.0571 2,752,000 ₫
602 15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng 37.8D08.0900 40,000 ₫
603 24.0132.1644 HBeAg miễn dịch tự động 37.1E04.1644 92,000 ₫
604 24.0189.1635 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động 37.1E04.1635 149,000 ₫
605 18.0230.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
606 08.0267.0227 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp 37.8C00.0227 174,000 ₫
607 23.0109.1536 Đo hoạt độ Lipase [Máu] 37.1E03.1536 58,300 ₫
608 17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 37.8C00.0234 40,000 ₫
609 18.0125.0012 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 37.2A02.0012 53,000 ₫
610 17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu 37.8C00.0241 44,400 ₫
611 17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) 37.8C00.0241 44,400 ₫
612 17.0144.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng 37.8C00.0241 44,400 ₫
613 17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối 37.8C00.0241 44,400 ₫
614 17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) 37.8C00.0241 44,400 ₫
615 17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO 37.8C00.0241 44,400 ₫
616 17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO 37.8C00.0241 44,400 ₫
617 17.0071.0270 Tập với xe đạp tập 37.8C00.0270 9,800 ₫
618 17.0111.0265 Tập sửa lỗi phát âm 37.8C00.0265 98,800 ₫
619 17.0124.1784 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 37.3F00.1784 1,954,000 ₫
620 17.0135.0239 Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) 37.8C00.0239 328,000 ₫
621 08.0216.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai 37.8C00.0230 75,800 ₫
622 08.0217.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 37.8C00.0230 75,800 ₫
623 08.0221.0230 Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh 37.8C00.0230 75,800 ₫
624 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 37.8B00.0103 85,400 ₫
625 01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 37.8B00.0159 106,000 ₫
626 01.0221.0211 Thụt tháo 37.8B00.0211 78,000 ₫
627 01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn 37.8B00.0211 78,000 ₫
628 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường 37.1E01.1269 38,000 ₫
629 01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 37.8D01.0299 430,000 ₫
630 01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 37.8B00.0075 30,000 ₫
631 01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 37.8B00.0114 10,000 ₫
632 01.0094.0111 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 37.8B00.0111 183,000 ₫
633 01.0162.0121 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 37.8B00.0121 360,000 ₫
634 01.0222.0211 Thụt giữ 37.8B00.0211 78,000 ₫
635 01.0240.0077 Chọc dò ổ bụng cấp cứu 37.8B00.0077 131,000 ₫
636 01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 37.8B00.0203 129,000 ₫
637 01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 37.8B00.0204 174,000 ₫
638 01.0303.0001 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 37.2A01.0001 49,000 ₫
639 02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi 37.8B00.0077 131,000 ₫
640 17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá 37.8C00.0268 27,300 ₫
641 17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang 37.8C00.0268 27,300 ₫
642 17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối 37.8C00.0268 27,300 ₫
643 17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối 37.8C00.0268 27,300 ₫
644 17.0051.0268 Tập đi với khung treo 37.8C00.0268 27,300 ₫
645 17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp 37.8C00.0267 44,500 ₫
646 17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở 37.8C00.0267 44,500 ₫
647 17.0058.0268 Tập vận động trên bóng 37.8C00.0268 27,300 ₫
648 17.0063.0268 Tập với thang tường 37.8C00.0268 27,300 ₫
649 17.0065.0269 Tập với ròng rọc 37.8C00.0269 9,800 ₫
650 17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai 37.8C00.0268 27,300 ₫
651 17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh 37.8C00.0268 27,300 ₫
652 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 37.2A03.0028 69,000 ₫
653 18.0130.0017 Chụp Xquang thực quản dạ dày 37.2A02.0017 113,000 ₫
654 18.0130.0035 Chụp Xquang thực quản dạ dày 37.2A03.0035 209,000 ₫
655 18.0132.0018 Chụp Xquang đại tràng 37.2A02.0018 153,000 ₫
656 18.0132.0036 Chụp Xquang đại tràng 37.2A03.0036 249,000 ₫
657 18.0135.0025 Chụp Xquang đường dò 37.2A02.0025 391,000 ₫
658 11.0028.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 37.8D10.1106 2,180,000 ₫
659 03.0191.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 37.1E03.1510 23,300 ₫
660 12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 37.8D06.0653 2,753,000 ₫
661 14.0207.0738 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc 37.8D07.0738 75,600 ₫
662 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 37.1E03.1493 21,200 ₫
663 23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 37.1E03.1473 12,700 ₫
664 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 37.1E01.1269 38,000 ₫
665 17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 37.8C00.0220 43,800 ₫
666 18.0092.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 37.2A03.0029 94,000 ₫
667 08.0218.0230 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 37.8C00.0230 75,800 ₫
668 18.0045.0004 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 37.2A01.0004 211,000 ₫
669 24.0078.1719 Helicobacter pylori Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
670 17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối 37.8C00.0241 44,400 ₫
671 08.0371.0271 Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang 37.8C00.0271 61,800 ₫
672 23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] 37.1E03.1507 26,500 ₫
673 08.0222.0230 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông 37.8C00.0230 75,800 ₫
674 08.0226.0230 Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh 37.8C00.0230 75,800 ₫
675 08.0227.0230 Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt 37.8C00.0230 75,800 ₫
676 08.0229.0227 Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược 37.8C00.0227 174,000 ₫
677 08.0241.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông 37.8C00.0227 174,000 ₫
678 08.0246.0227 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 37.8C00.0227 174,000 ₫
679 08.0257.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên 37.8C00.0227 174,000 ₫
680 08.0262.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang 37.8C00.0227 174,000 ₫
681 08.0265.0227 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 37.8C00.0227 174,000 ₫
682 08.0266.0227 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 37.8C00.0227 174,000 ₫
683 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp 37.2A01.0001 49,000 ₫
684 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 37.2A01.0001 49,000 ₫
685 18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ 37.2A01.0001 49,000 ₫
686 18.0006.0001 Siêu âm hốc mắt 37.2A01.0001 49,000 ₫
687 18.0007.0001 Siêu âm qua thóp 37.2A01.0001 49,000 ₫
688 18.0011.0001 Siêu âm màng phổi 37.2A01.0001 49,000 ₫
689 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản 37.8D08.0898 17,600 ₫
690 02.0085.1778 Điện tim thường 37.3F00.1778 45,900 ₫
691 02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim 37.2A01.0004 211,000 ₫
692 02.0145.1777 Ghi điện não thường quy 37.3F00.1777 69,600 ₫
693 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang 37.8B00.0210 85,400 ₫
694 02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 37.8B00.0077 131,000 ₫
695 02.0304.0134 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng có sinh thiết 37.8B00.0134 410,000 ₫
696 02.0313.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 37.8B00.0159 106,000 ₫
697 02.0338.0211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 37.8B00.0211 78,000 ₫
698 02.0339.0211 Thụt tháo phân 37.8B00.0211 78,000 ₫
699 02.0002.0071 Bơm rửa khoang màng phổi 37.8B00.0071 203,000 ₫
700 02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi 37.8B00.0079 136,000 ₫
701 02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 37.8B00.0077 131,000 ₫
702 02.0243.0078 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 37.8B00.0078 169,000 ₫
703 02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) 37.2A01.0001 49,000 ₫
704 02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 37.2A01.0001 49,000 ₫
705 03.0044.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 37.3F00.1778 45,900 ₫
706 03.0129.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu 37.8B00.0121 360,000 ₫
707 18.0136.0039 Chụp Xquang tuyến nước bọt 37.2A03.0039 371,000 ₫
708 18.0138.0023 Chụp Xquang tử cung vòi trứng 37.2A02.0023 356,000 ₫
709 18.0142.0021 Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng 37.2A02.0021 514,000 ₫
710 18.0142.0033 Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng 37.2A03.0033 549,000 ₫
711 18.0150.0041 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
712 18.0152.0041 Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
713 18.0155.0040 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
714 18.0157.0040 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
715 18.0158.0040 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
716 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 37.3F00.1778 45,900 ₫
717 01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 37.8D08.0898 17,600 ₫
718 01.0093.0079 Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter 37.8B00.0079 136,000 ₫
719 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 37.8D05.0508 46,500 ₫
720 18.0266.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
721 18.0101.0012 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0012 53,000 ₫
722 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel 37.8D08.0868 201,000 ₫
723 13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 37.8D06.0724 1,373,000 ₫
724 18.0117.0029 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
725 23.0175.1576 Định lượng Amylase (niệu) 37.1E03.1576 37,100 ₫
726 17.0046.0268 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 37.8C00.0268 27,300 ₫
727 18.0153.0041 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
728 08.0387.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 37.8C00.0271 61,800 ₫
729 14.0176.0771 Khâu giác mạc 37.8D07.0771 1,060,000 ₫
730 15.0207.0995 Chích áp xe quanh Amidan 37.8D08.0995 713,000 ₫
731 17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO 37.8C00.0241 44,400 ₫
732 18.0079.0028 Chụp Xquang Stenvers 37.2A03.0028 69,000 ₫
733 18.0084.0028 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) 37.2A03.0028 69,000 ₫
734 18.0052.0004 Siêu âm Doppler tim, van tim 37.2A01.0004 211,000 ₫
735 23.0176.1598 Định lượng Axit Uric (niệu) 37.1E03.1598 15,900 ₫
736 17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi 37.8C00.0268 27,300 ₫
737 18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 37.2A01.0001 49,000 ₫
738 18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 37.2A01.0001 49,000 ₫
739 18.0017.0003 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng 37.2A01.0003 176,000 ₫
740 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 37.2A01.0001 49,000 ₫
741 18.0023.0004 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 37.2A01.0004 211,000 ₫
742 18.0024.0004 Siêu âm Doppler động mạch thận 37.2A01.0004 211,000 ₫
743 18.0114.0013 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
744 08.0268.0227 Cấy chỉ điều trị đau lưng 37.8C00.0227 174,000 ₫
745 08.0269.0227 Cấy chỉ điều trị đái dầm 37.8C00.0227 174,000 ₫
746 08.0277.0227 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ 37.8C00.0227 174,000 ₫
747 08.0292.0230 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện 37.8C00.0230 75,800 ₫
748 08.0310.0230 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 37.8C00.0230 75,800 ₫
749 08.0313.0230 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 37.8C00.0230 75,800 ₫
750 08.0317.0230 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 37.8C00.0230 75,800 ₫
751 08.0321.0230 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt 37.8C00.0230 75,800 ₫
752 18.0078.0028 Chụp Xquang Schuller 37.2A03.0028 69,000 ₫
753 14.0253.0757 Đo thị trường trung tâm, thị trường ám điểm 37.8D07.0757 28,000 ₫
754 15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ 37.8D08.0993 111,000 ₫
755 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] 37.1E03.1523 99,600 ₫
756 24.0134.1615 HBeAb miễn dịch bán tự động 37.1E04.1615 92,000 ₫
757 24.0162.1656 HDV Ab miễn dịch bán tự động 37.1E04.1656 207,000 ₫
758 08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 37.8C00.0235 31,800 ₫
759 12.0324.0558 Cắt u xương sụn lành tính 37.8D05.0558 3,611,000 ₫
760 08.0349.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt 37.8C00.0271 61,800 ₫
761 18.0121.0013 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
762 18.0073.0010 Chụp Xquang Hirtz 37.2A02.0010 47,000 ₫
763 18.0072.0010 Chụp Xquang Blondeau 37.2A02.0010 47,000 ₫
764 01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 37.8B00.0071 203,000 ₫
765 03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu 37.8D08.0898 17,600 ₫
766 18.0140.0020 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 37.2A02.0020 524,000 ₫
767 18.0008.0001 Siêu âm nhãn cầu 37.2A01.0001 49,000 ₫
768 02.0111.1798 Nghiệm pháp atropin 37.3F00.1798 191,000 ₫
769 13.0147.0597 Cắt u thành âm đạo 37.8D06.0597 1,960,000 ₫
770 08.0322.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 37.8C00.0271 61,800 ₫
771 08.0323.0271 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 37.8C00.0271 61,800 ₫
772 08.0324.0271 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 37.8C00.0271 61,800 ₫
773 08.0326.0271 Thuỷ châm điều trị nấc 37.8C00.0271 61,800 ₫
774 08.0330.0271 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 37.8C00.0271 61,800 ₫
775 08.0336.0271 Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng 37.8C00.0271 61,800 ₫
776 08.0347.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 37.8C00.0271 61,800 ₫
777 08.0358.0271 Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn 37.8C00.0271 61,800 ₫
778 18.0114.0029 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
779 18.0115.0013 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
780 18.0115.0029 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
781 18.0116.0013 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
782 18.0116.0029 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
783 18.0117.0011 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 37.2A02.0011 53,000 ₫
784 17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) 37.8C00.0241 44,400 ₫
785 17.0126.1786 Đo áp lực hậu môn trực tràng 37.3F00.1786 907,000 ₫
786 08.0350.0271 Thuỷ châm điều trị đái dầm 37.8C00.0271 61,800 ₫
787 18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 37.2A03.0034 209,000 ₫
788 14.0252.0801 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm 37.8D07.0801 97,900 ₫
789 18.0070.0010 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 37.2A02.0010 47,000 ₫
790 01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 37.8B00.0209 533,000 ₫
791 01.0267.0205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 37.8B00.0205 227,000 ₫
792 14.0187.0793 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0793 1,563,000 ₫
793 24.0118.1649 HBsAg miễn dịch bán tự động 37.1E04.1649 72,000 ₫
794 24.0239.1667 HPV Real-time PCR 37.1E04.1667 368,000 ₫
795 08.0027.0228 Chườm ngải 37.8C00.0228 35,000 ₫
796 13.0143.0655 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung 37.8D06.0655 1,868,000 ₫
797 14.0111.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác 37.8B00.0075 30,000 ₫
798 15.0136.1005 Nội soi sinh thiết u hốc mũi 37.8D08.1005 278,000 ₫
799 17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO 37.8C00.0241 44,400 ₫
800 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 37.2A03.0028 69,000 ₫
801 18.0120.0012 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 37.2A02.0012 53,000 ₫
802 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 37.2A03.0028 69,000 ₫
803 18.0121.0029 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
804 18.0122.0013 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
805 18.0122.0029 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
806 18.0123.0012 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 37.2A02.0012 53,000 ₫
807 18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 37.2A03.0028 69,000 ₫
808 08.0366.0271 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 37.8C00.0271 61,800 ₫
809 08.0375.0271 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 37.8C00.0271 61,800 ₫
810 08.0376.0271 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 37.8C00.0271 61,800 ₫
811 08.0377.0271 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 37.8C00.0271 61,800 ₫
812 18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz 37.2A03.0028 69,000 ₫
813 18.0074.0010 Chụp Xquang hàm chếch một bên 37.2A02.0010 47,000 ₫
814 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên 37.2A03.0028 69,000 ₫
815 18.0075.0010 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 37.2A02.0010 47,000 ₫
816 18.0113.0013 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 37.2A02.0013 66,000 ₫
817 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi 37.1E04.1714 65,500 ₫
818 24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh 37.1E04.1658 57,500 ₫
819 22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 37.1E01.1269 38,000 ₫
820 15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 37.8D08.0907 187,000 ₫
821 10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 37.8D05.0584 1,136,000 ₫
822 08.0188.0230 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 37.8C00.0230 75,800 ₫
823 16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 37.8D09.1031 234,000 ₫
824 16.0061.1011 Điều trị tủy lại 37.8D09.1011 941,000 ₫
825 14.0255.0755 Đo nhãnáp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) 37.8D07.0755 23,700 ₫
826 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh 37.1E04.1621 51,700 ₫
827 16.0053.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1013 769,000 ₫
828 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo 37.8D06.0721 370,000 ₫
829 15.0145.1002 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) 37.8D08.1002 906,000 ₫
830 16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 37.8D09.1035 199,000 ₫
831 18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 37.2A03.0028 69,000 ₫
832 18.0076.0010 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 37.2A02.0010 47,000 ₫
833 18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 37.2A03.0028 69,000 ₫
834 18.0077.0028 Chụp Xquang Chausse III 37.2A03.0028 69,000 ₫
835 18.0078.0010 Chụp Xquang Schuller 37.2A02.0010 47,000 ₫
836 18.0080.0010 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 37.2A02.0010 47,000 ₫
837 18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 37.2A03.0028 69,000 ₫
838 18.0081.0028 Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) 37.2A03.0028 69,000 ₫
839 18.0082.0010 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) 37.2A02.0010 47,000 ₫
840 18.0082.0028 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) 37.2A03.0028 69,000 ₫
841 18.0085.0010 Chụp Xquang mỏm trâm 37.2A02.0010 47,000 ₫
842 18.0087.0013 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 37.2A02.0013 66,000 ₫
843 18.0087.0029 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 37.2A03.0029 94,000 ₫
844 18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 37.2A03.0030 119,000 ₫
845 18.0089.0010 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 37.2A02.0010 47,000 ₫
846 18.0089.0029 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 37.2A03.0029 94,000 ₫
847 22.0268.1330 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 37.1E01.1330 28,000 ₫
848 23.0189.1587 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] 37.1E03.1587 42,400 ₫
849 08.0408.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 37.8C00.0280 61,300 ₫
850 14.0191.0789 Mổ quặm bẩm sinh 37.8D07.0789 614,000 ₫
851 08.0407.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp 37.8C00.0280 61,300 ₫
852 08.0440.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá 37.8C00.0280 61,300 ₫
853 12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 37.8D08.0910 819,000 ₫
854 08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 37.8C00.0280 61,300 ₫
855 08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 37.8C00.0280 61,300 ₫
856 08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 37.8C00.0280 61,300 ₫
857 08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 37.8C00.0280 61,300 ₫
858 08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 37.8C00.0280 61,300 ₫
859 08.0410.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress 37.8C00.0280 61,300 ₫
860 08.0406.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 37.8C00.0280 61,300 ₫
861 08.0429.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 37.8C00.0280 61,300 ₫
862 08.0430.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 37.8C00.0280 61,300 ₫
863 08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 37.8C00.0280 61,300 ₫
864 08.0432.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 37.8C00.0280 61,300 ₫
865 08.0441.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông 37.8C00.0280 61,300 ₫
866 08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 37.8C00.0280 61,300 ₫
867 08.0443.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 37.8C00.0280 61,300 ₫
868 08.0409.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 37.8C00.0280 61,300 ₫
869 08.0442.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 37.8C00.0280 61,300 ₫

 

Bảng giá danh mục kỹ thuật y tế – Trang 1

 

STT Mã Đăng Ký Dịch Vụ Tên Dịch Vụ Kỹ Thuật Mã Giá Đơn Giá
1 08.0452.0228 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
2 08.0454.0228 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
3 08.0223.0230 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 37.8C00.0230 75,800 ₫
4 24.0049.1714 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 37.1E04.1714 65,500 ₫
5 01.0163.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu 37.8B00.0121 360,000 ₫
6 08.0458.0228 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
7 17.0133.0242 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 37.8C00.0242 140,000 ₫
8 17.0134.0240 Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống 37.8C00.0240 197,000 ₫
9 18.0079.0010 Chụp Xquang Stenvers 37.2A02.0010 47,000 ₫
10 14.0211.0842 Rửa cùng đồ 37.8D07.0842 39,000 ₫
11 24.0317.1674 Trichomonas vaginalis soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
12 01.0007.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 37.8B00.0099 640,000 ₫
13 18.0144.0022 Chụp Xquang bàng quang trên xương mu 37.2A02.0022 191,000 ₫
14 22.0160.1345 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm 37.1E01.1345 16,800 ₫
15 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 37.2A03.0028 69,000 ₫
16 17.0052.0267 Tập vận động thụ động 37.8C00.0267 44,500 ₫
17 08.0451.0228 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
18 18.0090.0013 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
19 18.0090.0029 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
20 18.0091.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
21 18.0104.0013 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
22 18.0106.0013 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
23 18.0106.0029 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
24 18.0107.0013 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
25 18.0107.0029 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
26 18.0108.0013 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
27 18.0108.0029 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
28 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 37.2A03.0028 69,000 ₫
29 03.0148.0083 Chọc dịch tuỷ sống 37.8B00.0083 100,000 ₫
30 03.0152.0849 Soi đáy mắt cấp cứu 37.8D07.0849 49,600 ₫
31 03.0179.0211 Thụt tháo phân 37.8B00.0211 78,000 ₫
32 03.0043.0004 Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu 37.2A01.0004 211,000 ₫
33 03.0079.0077 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 37.8B00.0077 131,000 ₫
34 03.0080.0094 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp 37.8B00.0094 583,000 ₫
35 03.0084.0077 Chọc thăm dò màng phổi 37.8B00.0077 131,000 ₫
36 03.0113.0297 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 37.8D01.0297 1,149,000 ₫
37 03.0125.0086 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 37.8B00.0086 104,000 ₫
38 03.0133.0210 Thông tiểu 37.8B00.0210 85,400 ₫
39 03.0138.1777 Điện não đồ thường quy 37.3F00.1777 69,600 ₫
40 03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn 37.8B00.0211 78,000 ₫
41 05.0046.0329 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện 37.8D03.0329 307,000 ₫
42 18.0160.0040 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
43 18.0160.0041 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
44 08.0455.0228 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
45 08.0456.0228 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
46 08.0457.0228 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
47 08.0459.0228 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
48 08.0460.0228 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
49 08.0461.0228 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
50 08.0467.0228 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
51 08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 37.8C00.0235 31,800 ₫
52 08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau 37.8C00.0235 31,800 ₫
53 08.0316.0230 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh 37.8C00.0230 75,800 ₫
54 08.0005.0230 Điện châm 37.8C00.0230 75,800 ₫
55 08.0006.0271 Thủy châm 37.8C00.0271 61,800 ₫
56 08.0019.0286 Xông thuốc bằng máy 37.8C00.0286 40,000 ₫
57 08.0020.0284 Xông hơi thuốc 37.8C00.0284 40,000 ₫
58 08.0021.0285 Xông khói thuốc 37.8C00.0285 35,000 ₫
59 10.0164.0508 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản 37.8D05.0508 46,500 ₫
60 10.0405.0156 Nong niệu đạo 37.8B00.0156 228,000 ₫
61 08.0325.0271 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress 37.8C00.0271 61,800 ₫
62 18.0086.0013 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
63 24.0125.1614 HBc IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1614 109,000 ₫
64 24.0031.1686 Mycobacterium tuberculosis PCR hệ thống tự động 37.1E04.1686 800,000 ₫
65 24.0045.1716 Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 37.1E04.1716 287,000 ₫
66 02.0233.0158 Rửa bàng quang 37.8B00.0158 185,000 ₫
67 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai thẳng 37.2A03.0028 69,000 ₫
68 05.0049.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện 37.8D03.0329 307,000 ₫
69 08.0142.0230 Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới 37.8C00.0230 75,800 ₫
70 08.0163.0230 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy 37.8C00.0230 75,800 ₫
71 16.0053.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1015 899,000 ₫
72 17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm 37.8C00.0253 44,400 ₫
73 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 37.8B00.0074 458,000 ₫
74 13.0154.0712 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 37.8D06.0712 369,000 ₫
75 17.0073.0277 Tập các kiểu thở 37.8C00.0277 29,000 ₫
76 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 37.2A03.0028 69,000 ₫
77 18.0112.0029 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
78 14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc 37.8D07.0782 61,600 ₫
79 14.0201.0769 Khâu kết mạc 37.8D07.0769 774,000 ₫
80 14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 37.8B00.0075 30,000 ₫
81 14.0204.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc 37.8B00.0075 30,000 ₫
82 14.0205.0759 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 37.8D07.0759 45,700 ₫
83 14.0210.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 37.8D07.0799 33,000 ₫
84 14.0215.0505 Rạch áp xe mi 37.8D05.0505 173,000 ₫
85 14.0221.0849 Soi góc tiền phòng 37.8D07.0849 49,600 ₫
86 14.0254.0757 Đo thị trường chu biên 37.8D07.0757 28,000 ₫
87 14.0257.0848 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử – Skiascope) 37.8D07.0848 28,400 ₫
88 14.0259.0753 Đo khúc xạ giác mạc Javal 37.8D07.0753 34,000 ₫
89 14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi 37.8D07.0772 645,000 ₫
90 14.0258.0754 Đo khúc xạ máy 37.8D07.0754 8,800 ₫
91 15.0054.0902 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 37.8D08.0902 508,000 ₫
92 15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 37.8D08.0903 150,000 ₫
93 15.0058.0899 Làm thuốc tai 37.8D08.0899 20,000 ₫
94 18.0219.0040 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
95 18.0219.0041 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
96 18.0220.0040 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
97 18.0220.0041 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
98 18.0222.0040 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
99 18.0223.0041 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
100 18.0225.0041 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
101 18.0227.0040 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
102 18.0228.0043 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0043 1,431,000 ₫
103 10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản 37.8D05.0494 2,461,000 ₫
104 10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 37.8D05.0577 4,381,000 ₫
105 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 37.8D05.0576 2,531,000 ₫
106 10.0984.1091 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương 37.8D09.1091 2,528,000 ₫
107 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương 37.8D05.0563 1,681,000 ₫
108 10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi 37.8D05.0582 2,619,000 ₫
109 11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 37.8D10.1148 235,000 ₫
110 11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 37.8D10.1106 2,180,000 ₫
111 11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín 37.8D10.1114 3,130,000 ₫
112 11.0089.0215 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng 37.8B00.0215 20,000 ₫
113 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 37.8D09.1044 679,000 ₫
114 13.0047.0608 Chọc ối làm xét nghiệm tế bào 37.8D06.0608 681,000 ₫
115 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 37.2A01.0001 49,000 ₫
116 08.0365.0271 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 37.8C00.0271 61,800 ₫
117 17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 37.8C00.0231 44,000 ₫
118 18.0091.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
119 18.0086.0029 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
120 24.0032.1687 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR 37.1E04.1687 345,000 ₫
121 24.0128.1618 HBc total miễn dịch bán tự động 37.1E04.1618 69,000 ₫
122 01.0239.0001 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 37.2A01.0001 49,000 ₫
123 02.0232.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 37.8B00.0158 185,000 ₫
124 15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 37.8D08.0906 660,000 ₫
125 16.0053.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1012 539,000 ₫
126 17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 37.8C00.0231 44,000 ₫
127 17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền 37.8C00.0268 27,300 ₫
128 18.0149.0040 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
129 15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 37.8D08.0908 60,000 ₫
130 15.0137.0931 Nội soi sinh thiết u vòm 37.8D08.0931 1,543,000 ₫
131 18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 37.2A01.0001 49,000 ₫
132 18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 37.2A01.0003 176,000 ₫
133 18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 37.2A01.0001 49,000 ₫
134 18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 37.2A01.0001 49,000 ₫
135 18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 37.2A01.0001 49,000 ₫
136 18.0048.0004 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 37.2A01.0004 211,000 ₫
137 18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục 37.2A01.0004 211,000 ₫
138 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên 37.2A01.0001 49,000 ₫
139 18.0059.0001 Siêu âm dương vật 37.2A01.0001 49,000 ₫
140 18.0005.0069 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp 37.2A05.0069 79,500 ₫
141 18.0009.0069 Siêu âm Doppler hốc mắt 37.2A05.0069 79,500 ₫
142 18.0010.0069 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ 37.2A05.0069 79,500 ₫
143 18.0022.0069 Siêu âm Doppler gan lách 37.2A05.0069 79,500 ₫
144 18.0025.0069 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 37.2A05.0069 79,500 ₫
145 18.0255.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
146 18.0257.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
147 18.0259.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
148 18.0261.0040 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
149 18.0264.0040 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0040 536,000 ₫
150 18.0267.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
151 18.0131.0017 Chụp Xquang ruột non 37.2A02.0017 113,000 ₫
152 18.0131.0035 Chụp Xquang ruột non 37.2A03.0035 209,000 ₫
153 18.0143.0033 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng 37.2A03.0033 549,000 ₫
154 18.0245.0040 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) 37.2A04.0040 536,000 ₫
155 13.0155.0334 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn 37.8D03.0334 600,000 ₫
156 13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 37.8D06.0619 191,000 ₫
157 13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 37.8D06.0632 2,147,000 ₫
158 13.0040.0629 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 37.8D06.0629 82,100 ₫
159 13.0048.0640 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 37.8D06.0640 268,000 ₫
160 13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 37.8D06.0635 331,000 ₫
161 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo 37.8D06.0624 1,810,000 ₫
162 13.0151.0601 Chích áp xe tuyến Bartholin 37.8D06.0601 783,000 ₫
163 13.0158.0634 Nạo hút thai trứng 37.8D06.0634 716,000 ₫
164 13.0160.0606 Chọc dò túi cùng Douglas 37.8D06.0606 267,000 ₫
165 13.0166.0715 Soi cổ tử cung 37.8D06.0715 58,900 ₫
166 18.0093.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
167 18.0093.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
168 16.0232.1016 Điều trị tuỷ răng sữa 37.8D09.1016 261,000 ₫
169 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 37.2A01.0001 49,000 ₫
170 24.0290.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng 37.1E04.1694 31,000 ₫
171 10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo 37.8D05.0584 1,136,000 ₫
172 13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo 37.8D06.0630 541,000 ₫
173 15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai 37.8D08.0882 47,900 ₫
174 17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO 37.8C00.0241 44,400 ₫
175 08.0243.0227 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 37.8C00.0227 174,000 ₫
176 18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 37.2A01.0001 49,000 ₫
177 18.0112.0013 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A02.0013 66,000 ₫
178 24.0146.1622 HCV Ab miễn dịch tự động 37.1E04.1622 115,000 ₫
179 18.0113.0029 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 37.2A03.0029 94,000 ₫
180 23.0157.1567 Định lượng Transferin [Máu] 37.1E03.1567 63,600 ₫
181 24.0249.1697 Rotavirus test nhanh 37.1E04.1697 172,000 ₫
182 24.0060.1627 Chlamydia test nhanh 37.1E04.1627 69,000 ₫
183 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 37.1E01.1280 30,200 ₫
184 08.0008.0224 Ôn châm 37.8C00.0224 81,800 ₫
185 08.0026.0222 Bó thuốc 37.8C00.0222 47,700 ₫
186 17.0090.0267 Tập điều hợp vận động 37.8C00.0267 44,500 ₫
187 18.0111.0013 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
188 14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp 37.8D07.0849 49,600 ₫
189 18.0026.0069 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 37.2A05.0069 79,500 ₫
190 18.0032.0069 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 37.2A05.0069 79,500 ₫
191 18.0033.0004 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 37.2A01.0004 211,000 ₫
192 18.0055.0069 Siêu âm Doppler tuyến vú 37.2A05.0069 79,500 ₫
193 18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên 37.2A01.0001 49,000 ₫
194 18.0058.0069 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 37.2A05.0069 79,500 ₫
195 18.0067.0013 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
196 18.0067.0029 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
197 18.0068.0013 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
198 18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 37.2A03.0028 69,000 ₫
199 18.0071.0011 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 37.2A02.0011 53,000 ₫
200 18.0071.0029 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫

 

Bảng giá danh mục kỹ thuật y tế – Trang 3

 

STT Mã Đăng Ký Dịch Vụ Tên Dịch Vụ Kỹ Thuật Mã Giá Đơn Giá
401 08.0010.0224 Chích lể 37.8C00.0224 81,800 ₫
402 08.0023.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân 37.8C00.0249 47,300 ₫
403 08.0024.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 37.8C00.0249 47,300 ₫
404 08.0025.0229 Đặt thuốc YHCT 37.8C00.0229 43,200 ₫
405 08.0114.0230 Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 37.8C00.0230 75,800 ₫
406 08.0116.0230 Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 37.8C00.0230 75,800 ₫
407 08.0119.0230 Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược 37.8C00.0230 75,800 ₫
408 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 37.8D07.0773 879,000 ₫
409 15.0240.0905 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 37.8D08.0905 346,000 ₫
410 18.0015.0001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 37.2A01.0001 49,000 ₫
411 02.0163.0203 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 37.8B00.0203 129,000 ₫
412 22.0304.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 37.1E01.1306 78,400 ₫
413 23.0011.1459 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 37.1E03.1459 74,200 ₫
414 08.0117.0230 Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng 37.8C00.0230 75,800 ₫
415 17.0044.0268 Tập đi với gậy 37.8C00.0268 27,300 ₫
416 14.0202.0785 Lấy calci kết mạc 37.8D07.0785 33,000 ₫
417 17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin 37.8C00.0221 50,000 ₫
418 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau 37.8D08.0916 107,000 ₫
419 08.0258.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới 37.8C00.0227 174,000 ₫
420 14.0256.0843 Đo sắc giác 37.8D07.0843 60,000 ₫
421 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 37.8B00.0211 78,000 ₫
422 16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 37.8D09.1018 324,000 ₫
423 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 37.8D09.1007 151,000 ₫
424 16.0216.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 37.8D09.1041 276,000 ₫
425 16.0217.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi 37.8D09.1041 276,000 ₫
426 16.0223.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 37.8D09.1035 199,000 ₫
427 14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu 37.8D07.0780 314,000 ₫
428 14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò 37.8D07.0764 380,000 ₫
429 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản 37.8D07.0769 774,000 ₫
430 14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc 37.8D07.0839 614,000 ₫
431 14.0176.0770 Khâu giác mạc 37.8D07.0770 750,000 ₫
432 14.0177.0765 Khâu củng mạc 37.8D07.0765 800,000 ₫
433 14.0177.0767 Khâu củng mạc 37.8D07.0767 1,060,000 ₫
434 14.0178.0767 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 37.8D07.0767 1,060,000 ₫
435 14.0187.0788 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0788 1,189,000 ₫
436 14.0187.0789 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0789 614,000 ₫
437 14.0187.0791 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0791 809,000 ₫
438 14.0187.0792 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0792 1,020,000 ₫
439 14.0187.0795 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0795 1,176,000 ₫
440 14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc 37.8B00.0075 30,000 ₫
441 24.0145.1622 HCV Ab miễn dịch bán tự động 37.1E04.1622 115,000 ₫
442 24.0156.1612 HAV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1612 103,000 ₫
443 24.0157.1612 HAV IgM miễn dịch tự động 37.1E04.1612 103,000 ₫
444 24.0158.1613 HAV total miễn dịch bán tự động 37.1E04.1613 97,700 ₫
445 24.0159.1613 HAV total miễn dịch tự động 37.1E04.1613 97,700 ₫
446 24.0161.1657 HDV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1657 305,000 ₫
447 24.0165.1660 HEV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1660 305,000 ₫
448 24.0166.1660 HEV IgM miễn dịch tự động 37.1E04.1660 305,000 ₫
449 24.0167.1659 HEV IgG miễn dịch bán tự động 37.1E04.1659 305,000 ₫
450 24.0168.1659 HEV IgG miễn dịch tự động 37.1E04.1659 305,000 ₫
451 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 37.1E04.1637 126,000 ₫
452 24.0188.1636 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1636 149,000 ₫
453 24.0191.1719 Dengue virus Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
454 24.0193.1632 CMV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1632 126,000 ₫
455 24.0194.1632 CMV IgM miễn dịch tự động 37.1E04.1632 126,000 ₫
456 24.0195.1631 CMV IgG miễn dịch bán tự động 37.1E04.1631 109,000 ₫
457 24.0196.1631 CMV IgG miễn dịch tự động 37.1E04.1631 109,000 ₫
458 24.0227.1719 EV71 Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
459 08.0120.0230 Điện mãng châm điều trị trĩ 37.8C00.0230 75,800 ₫
460 08.0130.0230 Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy 37.8C00.0230 75,800 ₫
461 08.0133.0230 Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 37.8C00.0230 75,800 ₫
462 08.0141.0230 Điện mãng châm điều trị liệt chi trên 37.8C00.0230 75,800 ₫
463 08.0155.0230 Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai 37.8C00.0230 75,800 ₫
464 08.0156.0230 Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp 37.8C00.0230 75,800 ₫
465 08.0157.0230 Điện mãng châm điều trị đau lưng 37.8C00.0230 75,800 ₫
466 08.0161.0230 Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng 37.8C00.0230 75,800 ₫
467 08.0164.0230 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 37.8C00.0230 75,800 ₫
468 08.0170.0230 Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ 37.8C00.0230 75,800 ₫
469 08.0171.0230 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress 37.8C00.0230 75,800 ₫
470 08.0172.0230 Điện nhĩ châm điều trị nôn 37.8C00.0230 75,800 ₫
471 08.0173.0230 Điện nhĩ châm điều trị nấc 37.8C00.0230 75,800 ₫
472 08.0174.0230 Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo 37.8C00.0230 75,800 ₫
473 15.0137.0932 Nội soi sinh thiết u vòm 37.8D08.0932 500,000 ₫
474 15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước 37.8D08.0916 107,000 ₫
475 16.0055.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1013 769,000 ₫
476 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 37.8D11.1191 1,107,000 ₫
477 14.0195.0857 Tiêm hậu nhãn cầu 37.8D07.0857 44,600 ₫
478 18.0077.0010 Chụp Xquang Chausse III 37.2A02.0010 47,000 ₫
479 24.0261.1719 Rubella virus Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
480 24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
481 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 37.8B00.0210 85,400 ₫
482 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 37.8B00.0103 85,400 ₫
483 18.0102.0029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
484 18.0092.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 37.2A02.0013 66,000 ₫
485 14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc 37.8D07.0856 44,600 ₫
486 17.0136.0520 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 37.8D05.0520 150,000 ₫
487 14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu 37.8D07.0857 44,600 ₫
488 14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo 37.8D07.0855 57,200 ₫
489 15.0174.0120 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) 37.8B00.0120 704,000 ₫
490 15.0207.0878 Chích áp xe quanh Amidan 37.8D08.0878 250,000 ₫
491 15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng 37.8D08.0900 40,000 ₫
492 15.0215.0895 Đốt họng hạt bằng nhiệt 37.8D08.0895 75,000 ₫
493 15.0216.0893 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 37.8D08.0893 126,000 ₫
494 15.0216.0894 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 37.8D08.0894 146,000 ₫
495 15.0217.0892 Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) 37.8D08.0892 180,000 ₫
496 15.0222.0898 Khí dung mũi họng 37.8D08.0898 17,600 ₫
497 15.0240.0904 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 37.8D08.0904 683,000 ₫
498 16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 37.8D09.1035 199,000 ₫
499 16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 37.8D09.1035 199,000 ₫
500 16.0232.1017 Điều trị tuỷ răng sữa 37.8D09.1017 369,000 ₫
501 16.0235.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 37.8D09.1019 90,900 ₫
502 16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 37.8D09.1009 343,000 ₫
503 16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 37.8D09.1053 1,594,000 ₫
504 24.0230.1719 Enterovirus Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
505 24.0240.1718 HPV genotype Real-time PCR 37.1E04.1718 1,550,000 ₫
506 24.0270.1720 Cryptosporidium test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
507 24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 37.1E04.1694 31,000 ₫
508 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
509 24.0093.1703 Salmonella Widal 37.1E04.1703 172,000 ₫
510 24.0133.1643 HBeAb test nhanh 37.1E04.1643 57,500 ₫
511 24.0160.1655 HDV Ag miễn dịch bán tự động 37.1E04.1655 400,000 ₫
512 24.0243.1671 Influenza virus A, B test nhanh 37.1E04.1671 164,000 ₫
513 24.0254.1701 Rubella virus Ab test nhanh 37.1E04.1701 144,000 ₫
514 24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh 37.1E04.1664 63,200 ₫
515 24.0322.1724 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 37.1E04.1724 230,000 ₫
516 24.0012.1719 Vi khuẩn định danh PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
517 24.0042.1714 Vibrio cholerae soi tươi 37.1E04.1714 65,500 ₫
518 24.0050.1716 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 37.1E04.1716 287,000 ₫
519 24.0057.1716 Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 37.1E04.1716 287,000 ₫
520 24.0095.1714 Treponema pallidum soi tươi 37.1E04.1714 65,500 ₫
521 15.0142.0869 Cầm máu mũi bằng Merocel 37.8D08.0869 271,000 ₫
522 16.0052.1013 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1013 769,000 ₫
523 16.0052.1014 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1014 409,000 ₫
524 16.0052.1015 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1015 899,000 ₫
525 16.0053.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1014 409,000 ₫
526 16.0055.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1012 539,000 ₫
527 16.0055.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1014 409,000 ₫
528 16.0055.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1015 899,000 ₫
529 16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 37.8D09.1036 324,000 ₫
530 16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 37.8D09.1010 316,000 ₫
531 18.0103.0029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
532 18.0110.0012 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 37.2A02.0012 53,000 ₫
533 23.0104.1532 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 37.1E03.1532 95,400 ₫
534 23.0112.1506 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 37.1E03.1506 26,500 ₫
535 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
536 17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa 37.8C00.0236 28,000 ₫
537 13.0156.0639 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 37.8D06.0639 562,000 ₫
538 13.0159.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 37.8D06.0609 798,000 ₫
539 08.0230.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 37.8C00.0227 174,000 ₫
540 18.0109.0012 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 37.2A02.0012 53,000 ₫
541 24.0130.1645 HBeAg test nhanh 37.1E04.1645 57,500 ₫
542 17.0062.0267 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 37.8C00.0267 44,500 ₫
543 08.0453.0228 Cứu điều trị nấc thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
544 08.0228.0227 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 37.8C00.0227 174,000 ₫
545 17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng 37.8C00.0268 27,300 ₫
546 17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 37.8C00.0261 9,800 ₫
547 17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng 37.8C00.0268 27,300 ₫
548 17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng 37.8C00.0282 59,500 ₫
549 17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 37.8C00.0283 87,000 ₫
550 17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) 37.8C00.0262 296,000 ₫
551 17.0092.0268 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 37.8C00.0268 27,300 ₫
552 17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức 37.8C00.0258 38,000 ₫
553 17.0104.0263 Tập nuốt 37.8C00.0263 152,000 ₫
554 17.0104.0264 Tập nuốt 37.8C00.0264 122,000 ₫
555 17.0109.0265 Tập cho người thất ngôn 37.8C00.0265 98,800 ₫
556 17.0125.1783 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 37.3F00.1783 473,000 ₫
557 17.0136.0519 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 37.8D05.0519 225,000 ₫
558 17.0138.0523 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh 37.8D05.0523 701,000 ₫
559 17.0138.0524 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh 37.8D05.0524 306,000 ₫
560 17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu 37.8C00.0241 44,400 ₫
561 24.0111.1717 Virus Ab miễn dịch bán tự động 37.1E04.1717 290,000 ₫
562 24.0114.1719 Virus PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
563 24.0122.1643 HBsAb test nhanh 37.1E04.1643 57,500 ₫
564 24.0127.1643 HBcAb test nhanh 37.1E04.1643 57,500 ₫
565 24.0139.1666 HBV genotype PCR 37.1E04.1666 1,050,000 ₫
566 24.0147.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động 37.1E04.1622 115,000 ₫
567 24.0148.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động 37.1E04.1622 115,000 ₫
568 24.0155.1696 HAV Ab test nhanh 37.1E04.1696 115,000 ₫
569 24.0164.1696 HEV IgM test nhanh 37.1E04.1696 115,000 ₫
570 24.0185.1720 Dengue virus IgA test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
571 24.0186.1635 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động 37.1E04.1635 149,000 ₫
572 24.0225.1627 EV71 IgM/IgG test nhanh 37.1E04.1627 69,000 ₫
573 24.0266.1674 Đơn bào đường ruột nhuộm soi 37.1E04.1674 40,200 ₫
574 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung 37.1E04.1674 40,200 ₫
575 24.0284.1674 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi 37.1E04.1674 40,200 ₫
576 24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi 37.1E04.1674 40,200 ₫
577 01.0164.0210 Thông bàng quang 37.8B00.0210 85,400 ₫
578 01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 37.8B00.0158 185,000 ₫
579 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống 37.8B00.0083 100,000 ₫
580 16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 37.8D09.1031 234,000 ₫
581 16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 37.8D09.1031 234,000 ₫
582 16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 37.8D09.1018 324,000 ₫
583 17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 37.8C00.0254 40,700 ₫
584 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 37.8C00.0255 58,000 ₫
585 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 37.8C00.0237 41,100 ₫
586 17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 37.8C00.0275 38,000 ₫
587 17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 37.8C00.0275 38,000 ₫
588 17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 37.8C00.0275 38,000 ₫
589 17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 37.8C00.0266 44,500 ₫
590 17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 37.8C00.0267 44,500 ₫
591 17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 37.8C00.0267 44,500 ₫
592 17.0041.0268 Tập đi với thanh song song 37.8C00.0268 27,300 ₫
593 17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 37.8C00.0268 27,300 ₫
594 17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 37.8C00.0268 27,300 ₫
595 08.0364.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 37.8C00.0271 61,800 ₫
596 24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 37.1E04.1715 230,000 ₫
597 08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm 37.8C00.0235 31,800 ₫
598 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ 37.8D09.1049 2,507,000 ₫
599 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt 37.2A01.0001 49,000 ₫
600 24.0163.1696 HEV Ab test nhanh 37.1E04.1696 115,000 ₫

 

Our Doctors

(Doctor page)Aenean commodo ligula eget dolor. Lorem ipsum dolor sit amet, consectetuer adipiscing elit. Enjoy easy, interesting layouts -without complex shortcodes. See All Doctors

co-hiep

Bs. Trần Thị Mỹ Hiệp

Nội soi

Xem chi tiết
co-thu

Bs. Trần Lê Anh Thư

Chuyên khoa Phụ sản

Xem chi tiết
thay-tan

KTV ĐH. Phạm Minh Tân

Chuyên khoa Phục hồi chức năng - Vật lý trị liệu

Xem chi tiết
co-thuy

Ts.Bs Lê Thị Thúy

Trưởng khoa xét nghiệm

Xem chi tiết
lvn

Ts.Bs Lê Văn Nho

Bác sĩ chuyên khoa Nội

Xem chi tiết
bac-viet

BsCk1. Võ Quốc Việt

Trưởng khoa Cấp cứu

Xem chi tiết
bsviet-2

Ths.Bs Phan Đình Việt

Bác Sĩ Y học Cổ truyền

Xem chi tiết
co-nhu

Bs. Võ Hồ Quỳnh Như

Trưởng phòng siêu âm

Xem chi tiết

Hãy đến với chúng tôi khi bạn gắp các vấn đề về sức khỏe. Các chuyên gia sẽ tư vấn và các pháp cho sức khỏe của bạn