Bảng giá danh mục kỹ thuật y tế – Trang 3

Bảng giá danh mục kỹ thuật y tế – Trang 3

 

STT Mã Đăng Ký Dịch Vụ Tên Dịch Vụ Kỹ Thuật Mã Giá Đơn Giá
401 08.0010.0224 Chích lể 37.8C00.0224 81,800 ₫
402 08.0023.0249 Ngâm thuốc YHCT toàn thân 37.8C00.0249 47,300 ₫
403 08.0024.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 37.8C00.0249 47,300 ₫
404 08.0025.0229 Đặt thuốc YHCT 37.8C00.0229 43,200 ₫
405 08.0114.0230 Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 37.8C00.0230 75,800 ₫
406 08.0116.0230 Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 37.8C00.0230 75,800 ₫
407 08.0119.0230 Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược 37.8C00.0230 75,800 ₫
408 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 37.8D07.0773 879,000 ₫
409 15.0240.0905 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 37.8D08.0905 346,000 ₫
410 18.0015.0001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 37.2A01.0001 49,000 ₫
411 02.0163.0203 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 37.8B00.0203 129,000 ₫
412 22.0304.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 37.1E01.1306 78,400 ₫
413 23.0011.1459 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 37.1E03.1459 74,200 ₫
414 08.0117.0230 Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng 37.8C00.0230 75,800 ₫
415 17.0044.0268 Tập đi với gậy 37.8C00.0268 27,300 ₫
416 14.0202.0785 Lấy calci kết mạc 37.8D07.0785 33,000 ₫
417 17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin 37.8C00.0221 50,000 ₫
418 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau 37.8D08.0916 107,000 ₫
419 08.0258.0227 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới 37.8C00.0227 174,000 ₫
420 14.0256.0843 Đo sắc giác 37.8D07.0843 60,000 ₫
421 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 37.8B00.0211 78,000 ₫
422 16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite 37.8D09.1018 324,000 ₫
423 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 37.8D09.1007 151,000 ₫
424 16.0216.1041 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 37.8D09.1041 276,000 ₫
425 16.0217.1041 Phẫu thuật cắt phanh môi 37.8D09.1041 276,000 ₫
426 16.0223.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 37.8D09.1035 199,000 ₫
427 14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu 37.8D07.0780 314,000 ₫
428 14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò 37.8D07.0764 380,000 ₫
429 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản 37.8D07.0769 774,000 ₫
430 14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc 37.8D07.0839 614,000 ₫
431 14.0176.0770 Khâu giác mạc 37.8D07.0770 750,000 ₫
432 14.0177.0765 Khâu củng mạc 37.8D07.0765 800,000 ₫
433 14.0177.0767 Khâu củng mạc 37.8D07.0767 1,060,000 ₫
434 14.0178.0767 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 37.8D07.0767 1,060,000 ₫
435 14.0187.0788 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0788 1,189,000 ₫
436 14.0187.0789 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0789 614,000 ₫
437 14.0187.0791 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0791 809,000 ₫
438 14.0187.0792 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0792 1,020,000 ₫
439 14.0187.0795 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0795 1,176,000 ₫
440 14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc 37.8B00.0075 30,000 ₫
441 24.0145.1622 HCV Ab miễn dịch bán tự động 37.1E04.1622 115,000 ₫
442 24.0156.1612 HAV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1612 103,000 ₫
443 24.0157.1612 HAV IgM miễn dịch tự động 37.1E04.1612 103,000 ₫
444 24.0158.1613 HAV total miễn dịch bán tự động 37.1E04.1613 97,700 ₫
445 24.0159.1613 HAV total miễn dịch tự động 37.1E04.1613 97,700 ₫
446 24.0161.1657 HDV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1657 305,000 ₫
447 24.0165.1660 HEV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1660 305,000 ₫
448 24.0166.1660 HEV IgM miễn dịch tự động 37.1E04.1660 305,000 ₫
449 24.0167.1659 HEV IgG miễn dịch bán tự động 37.1E04.1659 305,000 ₫
450 24.0168.1659 HEV IgG miễn dịch tự động 37.1E04.1659 305,000 ₫
451 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh 37.1E04.1637 126,000 ₫
452 24.0188.1636 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1636 149,000 ₫
453 24.0191.1719 Dengue virus Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
454 24.0193.1632 CMV IgM miễn dịch bán tự động 37.1E04.1632 126,000 ₫
455 24.0194.1632 CMV IgM miễn dịch tự động 37.1E04.1632 126,000 ₫
456 24.0195.1631 CMV IgG miễn dịch bán tự động 37.1E04.1631 109,000 ₫
457 24.0196.1631 CMV IgG miễn dịch tự động 37.1E04.1631 109,000 ₫
458 24.0227.1719 EV71 Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
459 08.0120.0230 Điện mãng châm điều trị trĩ 37.8C00.0230 75,800 ₫
460 08.0130.0230 Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy 37.8C00.0230 75,800 ₫
461 08.0133.0230 Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 37.8C00.0230 75,800 ₫
462 08.0141.0230 Điện mãng châm điều trị liệt chi trên 37.8C00.0230 75,800 ₫
463 08.0155.0230 Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai 37.8C00.0230 75,800 ₫
464 08.0156.0230 Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp 37.8C00.0230 75,800 ₫
465 08.0157.0230 Điện mãng châm điều trị đau lưng 37.8C00.0230 75,800 ₫
466 08.0161.0230 Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng 37.8C00.0230 75,800 ₫
467 08.0164.0230 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 37.8C00.0230 75,800 ₫
468 08.0170.0230 Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ 37.8C00.0230 75,800 ₫
469 08.0171.0230 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress 37.8C00.0230 75,800 ₫
470 08.0172.0230 Điện nhĩ châm điều trị nôn 37.8C00.0230 75,800 ₫
471 08.0173.0230 Điện nhĩ châm điều trị nấc 37.8C00.0230 75,800 ₫
472 08.0174.0230 Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo 37.8C00.0230 75,800 ₫
473 15.0137.0932 Nội soi sinh thiết u vòm 37.8D08.0932 500,000 ₫
474 15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước 37.8D08.0916 107,000 ₫
475 16.0055.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1013 769,000 ₫
476 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 37.8D11.1191 1,107,000 ₫
477 14.0195.0857 Tiêm hậu nhãn cầu 37.8D07.0857 44,600 ₫
478 18.0077.0010 Chụp Xquang Chausse III 37.2A02.0010 47,000 ₫
479 24.0261.1719 Rubella virus Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
480 24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
481 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 37.8B00.0210 85,400 ₫
482 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 37.8B00.0103 85,400 ₫
483 18.0102.0029 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
484 18.0092.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 37.2A02.0013 66,000 ₫
485 14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc 37.8D07.0856 44,600 ₫
486 17.0136.0520 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 37.8D05.0520 150,000 ₫
487 14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu 37.8D07.0857 44,600 ₫
488 14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo 37.8D07.0855 57,200 ₫
489 15.0174.0120 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) 37.8B00.0120 704,000 ₫
490 15.0207.0878 Chích áp xe quanh Amidan 37.8D08.0878 250,000 ₫
491 15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng 37.8D08.0900 40,000 ₫
492 15.0215.0895 Đốt họng hạt bằng nhiệt 37.8D08.0895 75,000 ₫
493 15.0216.0893 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 37.8D08.0893 126,000 ₫
494 15.0216.0894 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 37.8D08.0894 146,000 ₫
495 15.0217.0892 Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) 37.8D08.0892 180,000 ₫
496 15.0222.0898 Khí dung mũi họng 37.8D08.0898 17,600 ₫
497 15.0240.0904 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 37.8D08.0904 683,000 ₫
498 16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 37.8D09.1035 199,000 ₫
499 16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 37.8D09.1035 199,000 ₫
500 16.0232.1017 Điều trị tuỷ răng sữa 37.8D09.1017 369,000 ₫
501 16.0235.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 37.8D09.1019 90,900 ₫
502 16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 37.8D09.1009 343,000 ₫
503 16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 37.8D09.1053 1,594,000 ₫
504 24.0230.1719 Enterovirus Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
505 24.0240.1718 HPV genotype Real-time PCR 37.1E04.1718 1,550,000 ₫
506 24.0270.1720 Cryptosporidium test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
507 24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 37.1E04.1694 31,000 ₫
508 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
509 24.0093.1703 Salmonella Widal 37.1E04.1703 172,000 ₫
510 24.0133.1643 HBeAb test nhanh 37.1E04.1643 57,500 ₫
511 24.0160.1655 HDV Ag miễn dịch bán tự động 37.1E04.1655 400,000 ₫
512 24.0243.1671 Influenza virus A, B test nhanh 37.1E04.1671 164,000 ₫
513 24.0254.1701 Rubella virus Ab test nhanh 37.1E04.1701 144,000 ₫
514 24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh 37.1E04.1664 63,200 ₫
515 24.0322.1724 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 37.1E04.1724 230,000 ₫
516 24.0012.1719 Vi khuẩn định danh PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
517 24.0042.1714 Vibrio cholerae soi tươi 37.1E04.1714 65,500 ₫
518 24.0050.1716 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 37.1E04.1716 287,000 ₫
519 24.0057.1716 Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 37.1E04.1716 287,000 ₫
520 24.0095.1714 Treponema pallidum soi tươi 37.1E04.1714 65,500 ₫
521 15.0142.0869 Cầm máu mũi bằng Merocel 37.8D08.0869 271,000 ₫
522 16.0052.1013 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1013 769,000 ₫
523 16.0052.1014 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1014 409,000 ₫
524 16.0052.1015 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1015 899,000 ₫
525 16.0053.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1014 409,000 ₫
526 16.0055.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1012 539,000 ₫
527 16.0055.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1014 409,000 ₫
528 16.0055.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 37.8D09.1015 899,000 ₫
529 16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 37.8D09.1036 324,000 ₫
530 16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 37.8D09.1010 316,000 ₫
531 18.0103.0029 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
532 18.0110.0012 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 37.2A02.0012 53,000 ₫
533 23.0104.1532 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 37.1E03.1532 95,400 ₫
534 23.0112.1506 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 37.1E03.1506 26,500 ₫
535 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
536 17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa 37.8C00.0236 28,000 ₫
537 13.0156.0639 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 37.8D06.0639 562,000 ₫
538 13.0159.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 37.8D06.0609 798,000 ₫
539 08.0230.0227 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 37.8C00.0227 174,000 ₫
540 18.0109.0012 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 37.2A02.0012 53,000 ₫
541 24.0130.1645 HBeAg test nhanh 37.1E04.1645 57,500 ₫
542 17.0062.0267 Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng 37.8C00.0267 44,500 ₫
543 08.0453.0228 Cứu điều trị nấc thể hàn 37.8C00.0228 35,000 ₫
544 08.0228.0227 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 37.8C00.0227 174,000 ₫
545 17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng 37.8C00.0268 27,300 ₫
546 17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 37.8C00.0261 9,800 ₫
547 17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng 37.8C00.0268 27,300 ₫
548 17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng 37.8C00.0282 59,500 ₫
549 17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 37.8C00.0283 87,000 ₫
550 17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) 37.8C00.0262 296,000 ₫
551 17.0092.0268 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 37.8C00.0268 27,300 ₫
552 17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức 37.8C00.0258 38,000 ₫
553 17.0104.0263 Tập nuốt 37.8C00.0263 152,000 ₫
554 17.0104.0264 Tập nuốt 37.8C00.0264 122,000 ₫
555 17.0109.0265 Tập cho người thất ngôn 37.8C00.0265 98,800 ₫
556 17.0125.1783 Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước 37.3F00.1783 473,000 ₫
557 17.0136.0519 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 37.8D05.0519 225,000 ₫
558 17.0138.0523 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh 37.8D05.0523 701,000 ₫
559 17.0138.0524 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh 37.8D05.0524 306,000 ₫
560 17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu 37.8C00.0241 44,400 ₫
561 24.0111.1717 Virus Ab miễn dịch bán tự động 37.1E04.1717 290,000 ₫
562 24.0114.1719 Virus PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
563 24.0122.1643 HBsAb test nhanh 37.1E04.1643 57,500 ₫
564 24.0127.1643 HBcAb test nhanh 37.1E04.1643 57,500 ₫
565 24.0139.1666 HBV genotype PCR 37.1E04.1666 1,050,000 ₫
566 24.0147.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động 37.1E04.1622 115,000 ₫
567 24.0148.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động 37.1E04.1622 115,000 ₫
568 24.0155.1696 HAV Ab test nhanh 37.1E04.1696 115,000 ₫
569 24.0164.1696 HEV IgM test nhanh 37.1E04.1696 115,000 ₫
570 24.0185.1720 Dengue virus IgA test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
571 24.0186.1635 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động 37.1E04.1635 149,000 ₫
572 24.0225.1627 EV71 IgM/IgG test nhanh 37.1E04.1627 69,000 ₫
573 24.0266.1674 Đơn bào đường ruột nhuộm soi 37.1E04.1674 40,200 ₫
574 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung 37.1E04.1674 40,200 ₫
575 24.0284.1674 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi 37.1E04.1674 40,200 ₫
576 24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi 37.1E04.1674 40,200 ₫
577 01.0164.0210 Thông bàng quang 37.8B00.0210 85,400 ₫
578 01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục 37.8B00.0158 185,000 ₫
579 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống 37.8B00.0083 100,000 ₫
580 16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 37.8D09.1031 234,000 ₫
581 16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 37.8D09.1031 234,000 ₫
582 16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 37.8D09.1018 324,000 ₫
583 17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 37.8C00.0254 40,700 ₫
584 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 37.8C00.0255 58,000 ₫
585 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 37.8C00.0237 41,100 ₫
586 17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 37.8C00.0275 38,000 ₫
587 17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 37.8C00.0275 38,000 ₫
588 17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 37.8C00.0275 38,000 ₫
589 17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 37.8C00.0266 44,500 ₫
590 17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 37.8C00.0267 44,500 ₫
591 17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 37.8C00.0267 44,500 ₫
592 17.0041.0268 Tập đi với thanh song song 37.8C00.0268 27,300 ₫
593 17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 37.8C00.0268 27,300 ₫
594 17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 37.8C00.0268 27,300 ₫
595 08.0364.0271 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 37.8C00.0271 61,800 ₫
596 24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 37.1E04.1715 230,000 ₫
597 08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm 37.8C00.0235 31,800 ₫
598 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ 37.8D09.1049 2,507,000 ₫
599 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt 37.2A01.0001 49,000 ₫
600 24.0163.1696 HEV Ab test nhanh 37.1E04.1696 115,000 ₫

 

Leave a Comment

Name*

Email* (never published)

Website

Hãy đến với chúng tôi khi bạn gắp các vấn đề về sức khỏe. Các chuyên gia sẽ tư vấn và các pháp cho sức khỏe của bạn