Bảng giá danh mục kỹ thuật y tế – Trang 2

Bảng giá danh mục kỹ thuật y tế – Trang 2

 

STT Mã Đăng Ký Dịch Vụ Tên Dịch Vụ Kỹ Thuật Mã Giá Đơn Giá
201 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 37.1E03.1493 21,200 ₫
202 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 37.1E03.1493 21,200 ₫
203 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 37.1E03.1493 21,200 ₫
204 23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá [Máu] 37.1E03.1472 15,900 ₫
205 18.0245.0041 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) 37.2A04.0041 970,000 ₫
206 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 37.1E01.1352 61,600 ₫
207 22.0003.1351 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công 37.1E01.1351 53,700 ₫
208 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 37.1E01.1354 39,200 ₫
209 22.0009.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động 37.1E01.1353 39,200 ₫
210 22.0012.1254 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động 37.1E01.1254 54,800 ₫
211 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 37.1E01.1348 12,300 ₫
212 22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 37.1E01.1347 47,000 ₫
213 22.0021.1219 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 37.1E01.1219 14,500 ₫
214 22.0055.1346 Thời gian phục hồi Canxi 37.1E01.1346 30,200 ₫
215 08.0003.0224 Mãng châm 37.8C00.0224 81,800 ₫
216 15.0144.0907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 37.8D08.0907 187,000 ₫
217 18.0140.0032 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 37.2A03.0032 594,000 ₫
218 13.0145.0611 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… 37.8D06.0611 146,000 ₫
219 14.0187.0790 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0790 1,356,000 ₫
220 18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm 37.2A03.0028 69,000 ₫
221 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 37.2A01.0001 49,000 ₫
222 18.0068.0029 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
223 22.0102.1341 Sức bền thẩm thấu hồng cầu 37.1E01.1341 36,900 ₫
224 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 37.8D11.1190 1,642,000 ₫
225 14.0187.0794 Phẫu thuật quặm 37.8D07.0794 1,745,000 ₫
226 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ 37.2A01.0001 49,000 ₫
227 18.0119.0012 Chụp Xquang ngực thẳng 37.2A02.0012 53,000 ₫
228 18.0111.0029 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
229 18.0037.0004 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 37.2A01.0004 211,000 ₫
230 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau 37.2A03.0028 69,000 ₫
231 14.0224.0751 Đo thị giác tương phản 37.8D07.0751 58,600 ₫
232 05.0045.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 37.8D03.0329 307,000 ₫
233 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu 37.8D05.0584 1,136,000 ₫
234 02.0150.0114 Hút đờm hầu họng 37.8B00.0114 10,000 ₫
235 18.0103.0013 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
236 16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 37.8D09.1022 100,000 ₫
237 18.0124.0016 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 37.2A02.0016 98,000 ₫
238 14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo 37.8D07.0730 35,000 ₫
239 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 37.1E03.1518 19,000 ₫
240 18.0222.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 37.2A04.0041 970,000 ₫
241 18.0126.0026 Chụp Xquang tuyến vú 37.2A02.0026 91,000 ₫
242 18.0138.0031 Chụp Xquang tử cung vòi trứng 37.2A03.0031 396,000 ₫
243 17.0108.0260 Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) 37.8C00.0260 52,400 ₫
244 08.0378.0271 Thuỷ châm điều trị đau lưng 37.8C00.0271 61,800 ₫
245 11.0022.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 37.8D10.1102 2,151,000 ₫
246 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 37.1E03.1506 26,500 ₫
247 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 37.1E03.1482 26,500 ₫
248 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37.1E03.1478 37,100 ₫
249 23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass [Máu] 37.1E03.1478 37,100 ₫
250 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 37.1E03.1494 21,200 ₫
251 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 37.1E03.1487 28,600 ₫
252 23.0072.1244 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 37.1E01.1244 78,400 ₫
253 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 37.1E03.1494 21,200 ₫
254 23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu] 37.1E03.1494 21,200 ₫
255 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 37.1E03.1506 26,500 ₫
256 23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 37.1E03.1534 26,500 ₫
257 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 37.1E03.1506 26,500 ₫
258 23.0180.1577 Định lượng Canxi (niệu) 37.1E03.1577 24,300 ₫
259 23.0184.1598 Định lượng Creatinin (niệu) 37.1E03.1598 15,900 ₫
260 23.0186.1582 Định tính Dưỡng chấp [niệu] 37.1E03.1582 21,200 ₫
261 23.0187.1593 Định lượng Glucose (niệu) 37.1E03.1593 13,700 ₫
262 22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 37.1E01.1368 35,800 ₫
263 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 37.1E01.1370 39,200 ₫
264 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 37.1E01.1369 44,800 ₫
265 22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) 37.1E01.1298 67,200 ₫
266 22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 37.1E01.1298 67,200 ₫
267 22.0134.1296 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 37.1E01.1296 25,700 ₫
268 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 37.1E01.1412 33,600 ₫
269 22.0267.1294 Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (Kỹ thuật ống nghiệm) 37.1E01.1294 39,200 ₫
270 22.0308.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 37.1E01.1306 78,400 ₫
271 22.0384.1420 Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP) 37.1E01.1420 1,050,000 ₫
272 22.0123.1297 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) 37.1E01.1297 63,800 ₫
273 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 37.1E01.1304 22,400 ₫
274 22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) 37.1E01.1303 33,600 ₫
275 24.0119.1649 HBsAg miễn dịch tự động 37.1E04.1649 72,000 ₫
276 24.0051.1713 Neisseria gonorrhoeae PCR 37.1E04.1713 450,000 ₫
277 24.0112.1717 Virus Ab miễn dịch tự động 37.1E04.1717 290,000 ₫
278 08.0166.0230 Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên 37.8C00.0230 75,800 ₫
279 10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài 37.8D05.0584 1,136,000 ₫
280 11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính 37.8B00.0199 233,000 ₫
281 08.0242.0227 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 37.8C00.0227 174,000 ₫
282 18.0021.0069 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng 37.2A05.0069 79,500 ₫
283 23.0209.1606 Phản ứng Pandy [dịch] 37.1E03.1606 8,400 ₫
284 24.0043.1714 Vibrio cholerae nhuộm soi 37.1E04.1714 65,500 ₫
285 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi 37.1E04.1665 36,800 ₫
286 24.0309.1674 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
287 24.0014.1719 Vi khuẩn kháng thuốc PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
288 02.0129.0083 Chọc dò dịch não tuỷ 37.8B00.0083 100,000 ₫
289 03.0041.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 37.2A01.0004 211,000 ₫
290 03.0088.1791 Thăm dò chức năng hô hấp 37.3F00.1791 142,000 ₫
291 05.0047.0329 Điều trị dày sừng da dầu bằng đốt điện 37.8D03.0329 307,000 ₫
292 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh 37.1E04.1637 126,000 ₫
293 08.0177.0230 Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 37.8C00.0230 75,800 ₫
294 15.0220.0206 Thay canuyn 37.8B00.0206 241,000 ₫
295 17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp 37.8C00.0277 29,000 ₫
296 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 37.1E03.1493 21,200 ₫
297 02.0305.0135 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết 37.8B00.0135 231,000 ₫
298 13.0238.0648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không 37.8D06.0648 383,000 ₫
299 13.0239.0645 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần 37.8D06.0645 177,000 ₫
300 13.0241.0644 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không 37.8D06.0644 358,000 ₫
301 14.0082.0847 Sinh thiết tổ chức kết mạc 37.8D07.0847 150,000 ₫
302 14.0083.0836 Cắt u da mi không ghép 37.8D07.0836 689,000 ₫
303 14.0112.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi 37.8B00.0075 30,000 ₫
304 14.0116.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi 37.8B00.0075 30,000 ₫
305 14.0161.0748 Tập nhược thị 37.8D07.0748 27,000 ₫
306 14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần 37.8D07.0823 834,000 ₫
307 14.0166.0777 Lấy dị vật giác mạc sâu 37.8D07.0777 640,000 ₫
308 14.0166.0778 Lấy dị vật giác mạc sâu 37.8D07.0778 75,300 ₫
309 15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai 37.8B00.0216 172,000 ₫
310 15.0135.0168 Sinh thiết hốc mũi 37.8B00.0168 121,000 ₫
311 15.0138.0920 Chọc rửa xoang hàm 37.8D08.0920 265,000 ₫
312 15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ 37.8D08.1006 135,000 ₫
313 15.0208.0916 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA 37.8D08.0916 107,000 ₫
314 15.0211.0168 Sinh thiết u họng miệng 37.8B00.0168 121,000 ₫
315 23.0201.1593 Định lượng Protein (niệu) 37.1E03.1593 13,700 ₫
316 23.0202.1592 Định tính Protein Bence -jones [niệu] 37.1E03.1592 21,200 ₫
317 23.0205.1598 Định lượng Urê (niệu) 37.1E03.1598 15,900 ₫
318 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 37.1E03.1596 37,100 ₫
319 23.0208.1605 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) 37.1E03.1605 12,700 ₫
320 23.0210.1607 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) 37.1E03.1607 10,600 ₫
321 23.0212.1494 Định lượng Globulin (thuỷ dịch) 37.1E03.1494 21,200 ₫
322 23.0215.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) 37.1E03.1506 26,500 ₫
323 23.0217.1605 Định lượng Glucose (dịch chọc dò) 37.1E03.1605 12,700 ₫
324 23.0218.1534 Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) 37.1E03.1534 26,500 ₫
325 23.0219.1494 Định lượng Protein (dịch chọc dò) 37.1E03.1494 21,200 ₫
326 23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch] 37.1E03.1608 8,400 ₫
327 23.0221.1506 Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) 37.1E03.1506 26,500 ₫
328 23.0222.1596 Đo tỷ trọng dịch chọc dò 37.1E03.1596 37,100 ₫
329 23.0222.1597 Đo tỷ trọng dịch chọc dò 37.1E03.1597 4,700 ₫
330 24.0006.1723 Vi khuẩn kháng thuốc định tính 37.1E04.1723 189,000 ₫
331 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 37.1E04.1714 65,500 ₫
332 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 37.1E03.1594 42,400 ₫
333 22.0428.1633 Định lượng virut Cytomegalo (CMV) bằng kỹ thuật Real Time PCR 37.1E04.1633 720,000 ₫
334 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 37.1E03.1494 21,200 ₫
335 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] 37.1E03.1494 21,200 ₫
336 23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 37.1E03.1493 21,200 ₫
337 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 37.1E03.1494 21,200 ₫
338 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 37.1E03.1457 90,100 ₫
339 18.0094.0013 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 37.2A02.0013 66,000 ₫
340 18.0094.0029 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 37.2A03.0029 94,000 ₫
341 18.0096.0013 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
342 18.0096.0029 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 37.2A03.0029 94,000 ₫
343 18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 37.2A03.0030 119,000 ₫
344 18.0098.0012 Chụp Xquang khung chậu thẳng 37.2A02.0012 53,000 ₫
345 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng 37.2A03.0028 69,000 ₫
346 18.0099.0012 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 37.2A02.0012 53,000 ₫
347 15.0143.0906 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 37.8D08.0906 660,000 ₫
348 17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 37.8C00.0267 44,500 ₫
349 17.0048.0268 Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề…) 37.8C00.0268 27,300 ₫
350 14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo 37.8D07.0854 89,900 ₫
351 18.0029.0004 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 37.2A01.0004 211,000 ₫
352 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 37.1E03.1494 21,200 ₫
353 24.0305.1674 Demodex soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
354 24.0307.1674 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 37.1E04.1674 40,200 ₫
355 24.0080.1675 Leptospira test nhanh 37.1E04.1675 133,000 ₫
356 24.0153.1718 HCV genotype Real-time PCR 37.1E04.1718 1,550,000 ₫
357 22.0291.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 37.1E01.1280 30,200 ₫
358 08.0001.0224 Mai hoa châm 37.8C00.0224 81,800 ₫
359 18.0104.0029 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0029 94,000 ₫
360 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 37.1E03.1510 23,300 ₫
361 15.0214.1002 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng 37.8D08.1002 906,000 ₫
362 16.0050.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội 37.8D09.1012 539,000 ₫
363 16.0050.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội 37.8D09.1013 769,000 ₫
364 16.0050.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội 37.8D09.1014 409,000 ₫
365 16.0050.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội 37.8D09.1015 899,000 ₫
366 16.0051.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 37.8D09.1012 539,000 ₫
367 16.0051.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 37.8D09.1013 769,000 ₫
368 16.0051.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 37.8D09.1014 409,000 ₫
369 16.0051.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 37.8D09.1015 899,000 ₫
370 16.0052.1012 Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay 37.8D09.1012 539,000 ₫
371 16.0069.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 37.8D09.1031 234,000 ₫
372 24.0047.1719 Vibrio cholerae Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
373 24.0052.1719 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
374 24.0056.1714 Neisseria meningitidis nhuộm soi 37.1E04.1714 65,500 ₫
375 24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO 37.1E04.1623 40,200 ₫
376 24.0096.1714 Treponema pallidum nhuộm soi 37.1E04.1714 65,500 ₫
377 24.0098.1720 Treponema pallidum test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
378 24.0099.1707 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng 37.1E04.1707 83,900 ₫
379 24.0100.1709 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng 37.1E04.1709 172,000 ₫
380 24.0108.1720 Virus test nhanh 37.1E04.1720 230,000 ₫
381 24.0115.1719 Virus Real-time PCR 37.1E04.1719 720,000 ₫
382 24.0117.1646 HBsAg test nhanh 37.1E04.1646 51,700 ₫
383 24.0123.1620 HBsAb miễn dịch bán tự động 37.1E04.1620 69,000 ₫
384 24.0124.1619 HBsAb định lượng 37.1E04.1619 112,000 ₫
385 24.0126.1614 HBc IgM miễn dịch tự động 37.1E04.1614 109,000 ₫
386 24.0129.1618 HBc total miễn dịch tự động 37.1E04.1618 69,000 ₫
387 24.0131.1644 HBeAg miễn dịch bán tự động 37.1E04.1644 92,000 ₫
388 24.0135.1615 HBeAb miễn dịch tự động 37.1E04.1615 92,000 ₫
389 24.0140.1718 HBV genotype Real-time PCR 37.1E04.1718 1,550,000 ₫
390 18.0100.0012 Chụp Xquang khớp vai thẳng 37.2A02.0012 53,000 ₫
391 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 37.2A03.0028 69,000 ₫
392 18.0102.0013 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 37.2A02.0013 66,000 ₫
393 05.0048.0329 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện 37.8D03.0329 307,000 ₫
394 05.0050.0329 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 37.8D03.0329 307,000 ₫
395 05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 37.8D03.0324 314,000 ₫
396 05.0003.0272 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 37.8C00.0272 84,300 ₫
397 08.0002.0224 Hào châm 37.8C00.0224 81,800 ₫
398 08.0004.0224 Nhĩ châm 37.8C00.0224 81,800 ₫
399 08.0007.0227 Cấy chỉ 37.8C00.0227 174,000 ₫
400 08.0009.0228 Cứu 37.8C00.0228 35,000 ₫

 

Leave a Comment

Name*

Email* (never published)

Website

Hãy đến với chúng tôi khi bạn gắp các vấn đề về sức khỏe. Các chuyên gia sẽ tư vấn và các pháp cho sức khỏe của bạn